53211.
splenalgic
(y học) đau lách
Thêm vào từ điển của tôi
53212.
surcoat
(sử học) áo choàng (ngoài áo gi...
Thêm vào từ điển của tôi
53213.
syphilous
(y học) (thuộc) bệnh giang mai;...
Thêm vào từ điển của tôi
53214.
undiversified
không thay đổi, đều đều
Thêm vào từ điển của tôi
53215.
aboil
đang sôi
Thêm vào từ điển của tôi
53216.
cabbalistic
(thuộc) phép thần thông, (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
53217.
canaille
lớp người thấp hèn, tiện dân
Thêm vào từ điển của tôi
53218.
catholicize
theo đạo Thiên chúa; làm cho th...
Thêm vào từ điển của tôi
53219.
chronometric
(thể dục,thể thao) (thuộc) đồng...
Thêm vào từ điển của tôi