53201.
cole-seed
(thực vật học) cải dầu
Thêm vào từ điển của tôi
53202.
faintness
sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu ...
Thêm vào từ điển của tôi
53203.
glass-culture
sự trồng (rau, hoa...) trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53204.
indisputability
tính không thể cãi, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
53205.
spermatophyte
(thực vật học) cây có hạt
Thêm vào từ điển của tôi
53206.
starlit
ánh sáng sao
Thêm vào từ điển của tôi
53207.
abridgment
sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm ...
Thêm vào từ điển của tôi
53208.
bearishness
tính hay gắt, tính hay cau; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
53209.
chancroid
hạ cam
Thêm vào từ điển của tôi
53210.
hidrotic
làm ra mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi