TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53281. screwy (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi

Thêm vào từ điển của tôi
53282. shooting-coat áo đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
53283. stepdame (từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay n...

Thêm vào từ điển của tôi
53284. undried không phơi khô

Thêm vào từ điển của tôi
53285. archaeologer nhà khảo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
53286. bacteriophage vật ăn vi khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
53287. bolshevize bônsêvíc hoá, làm cho thấm nhuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
53288. mess gear cái ga men

Thêm vào từ điển của tôi
53289. military law quân pháp

Thêm vào từ điển của tôi
53290. passibility (tôn giáo) tính dễ cảm động, tí...

Thêm vào từ điển của tôi