TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53311. spinozist người theo học thuyết Spi-nô-da

Thêm vào từ điển của tôi
53312. thermomagnetism (vật lý) hiện tượng nhiệt từ

Thêm vào từ điển của tôi
53313. typhous (y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...

Thêm vào từ điển của tôi
53314. babittry tư tưởng Ba-bít (nhân vật tiểu ...

Thêm vào từ điển của tôi
53315. pipefiter người đặt ống dẫn (nước...)

Thêm vào từ điển của tôi
53316. pretone (ngôn ngữ học) âm tiết trước âm...

Thêm vào từ điển của tôi
53317. craft-brother bạn cùng nghề (thủ công)

Thêm vào từ điển của tôi
53318. fingerless không có ngón

Thêm vào từ điển của tôi
53319. glysogenesis sự tạo glucogen

Thêm vào từ điển của tôi
53320. hermaphroditism tính chất lưỡng tính; tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi