TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52421. distress-gun (hàng hải) súng báo hiệu lâm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
52422. forepart phần đầu, phần trước

Thêm vào từ điển của tôi
52423. garden-party buổi chiêu đãi ở trong vườn

Thêm vào từ điển của tôi
52424. hair-space (ngành in) khoảng cách rất hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
52425. hen-and-chickens (thực vật học) cây cảnh thiên h...

Thêm vào từ điển của tôi
52426. interwove dệt lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
52427. land-forces (quân sự) lục quân

Thêm vào từ điển của tôi
52428. megilp (hoá học) chất hoà thuốc (dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
52429. oarsmanship nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò

Thêm vào từ điển của tôi
52430. polycarpellary (thực vật học) nhiều lá noãn

Thêm vào từ điển của tôi