52411.
shell-proof
chống được đạn đại bác, chống đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52412.
sybaritism
thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52413.
unransomed
chưa chuộc lại (tội lỗi)
Thêm vào từ điển của tôi
52414.
untutored
không được dạy dỗ, không được đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52415.
abstinency
thói quen ăn uống điều độ, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
52416.
agronomy
nông học
Thêm vào từ điển của tôi
52417.
analysable
có thể phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
52418.
gooseherd
người chân ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
52419.
lenten
(thuộc) tuần chay; dùng trong t...
Thêm vào từ điển của tôi
52420.
spicular
có gai
Thêm vào từ điển của tôi