TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52271. hoggish như lợn

Thêm vào từ điển của tôi
52272. ochreous có đất son, như đất son

Thêm vào từ điển của tôi
52273. plonk (từ lóng) ném, vứt, quẳng liệng

Thêm vào từ điển của tôi
52274. anticipant người thấy trước, người biết tr...

Thêm vào từ điển của tôi
52275. aposiopesis sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng b...

Thêm vào từ điển của tôi
52276. chieftain thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52277. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi
52278. golly by golly! trời!, chao ôi!

Thêm vào từ điển của tôi
52279. idiotise làm ngu si, làm ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
52280. metabolize (sinh vật học) trao đổi chất

Thêm vào từ điển của tôi