52292.
tobogganist
người đi xe trượt băng
Thêm vào từ điển của tôi
52293.
tuck-out
danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
52294.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
52295.
air-cell
(giải phẫu) túi phổi, phế nang
Thêm vào từ điển của tôi
52296.
alleviative
làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52299.
minute-gun
tiếng súng bắn cách quãng từng ...
Thêm vào từ điển của tôi