TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51811. orrery mô hình vũ trụ (chạy bằng dây c...

Thêm vào từ điển của tôi
51812. pasteurism sự tiêm chủng phòng chữa bệnh d...

Thêm vào từ điển của tôi
51813. praecocial (động vật học) sớm dưỡng (nở ra...

Thêm vào từ điển của tôi
51814. tinkler người rung (chuông...)

Thêm vào từ điển của tôi
51815. baggage-master (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
51816. changeability tính dễ thay đổi, tính hay thay...

Thêm vào từ điển của tôi
51817. cuish (sử học) giáp che đùi

Thêm vào từ điển của tôi
51818. edictal (thuộc) chỉ dụ, (thuộc) sắc lện...

Thêm vào từ điển của tôi
51819. exequies lễ tang

Thêm vào từ điển của tôi
51820. invocatory để cầu khẩn

Thêm vào từ điển của tôi