TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51811. hygrometric (thuộc) phép đo ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
51812. insomnolent bị chứng mất ngủ; mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
51813. lambency sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nh...

Thêm vào từ điển của tôi
51814. misdirect chỉ dẫn sai; hướng sai

Thêm vào từ điển của tôi
51815. outdance nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
51816. overborn đè xuống, nén xuống

Thêm vào từ điển của tôi
51817. prolate (toán học) dài (ra)

Thêm vào từ điển của tôi
51818. radiotelegram điện tín rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
51819. resoluble có thể phân giải

Thêm vào từ điển của tôi
51820. revile chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả

Thêm vào từ điển của tôi