51801.
skintight
sát da (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
51802.
spiracular
có lỗ thở
Thêm vào từ điển của tôi
51804.
bosk
rừng nhỏ; lùm cây
Thêm vào từ điển của tôi
51806.
jocular
vui vẻ, vui đùa; hài hước, buồn...
Thêm vào từ điển của tôi
51807.
largeness
sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
Thêm vào từ điển của tôi
51808.
makershift
cái thay thế tạm thời, cái dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
51809.
mirthfulness
tính vui vẻ, tính hay cười đùa
Thêm vào từ điển của tôi
51810.
order-paper
bản chương trình làm việc (in h...
Thêm vào từ điển của tôi