50473.
trunkful
hòm (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
50474.
untuned
không hoà hợp, không phù hợp, k...
Thêm vào từ điển của tôi
50475.
antiphonary
sách thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
50476.
dermic
(thuộc) da
Thêm vào từ điển của tôi
50477.
dynamometry
phép đo lực
Thêm vào từ điển của tôi
50478.
fractionise
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
50479.
garrulity
tính nói nhiều, tính ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi