50471.
lunge
đường kiếm tấn công bất thình l...
Thêm vào từ điển của tôi
50472.
memorability
tính đáng ghi nhớ, tính không q...
Thêm vào từ điển của tôi
50473.
mettled
đầy khí thế, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
50474.
sliding rule
(toán học) thước loga
Thêm vào từ điển của tôi
50475.
two-masted
(hàng hải) có hai cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
50476.
uncoined
không gọt giũa
Thêm vào từ điển của tôi
50478.
anoint
xức dầu, thoa dầu, bôi dầu
Thêm vào từ điển của tôi
50479.
brown coal
than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
50480.
confiding
cả tin
Thêm vào từ điển của tôi