50481.
goose-quill
lông ngỗng ((thường) dùng làm b...
Thêm vào từ điển của tôi
50482.
hungting-case
nắp che mặt kính đồng hồ (của n...
Thêm vào từ điển của tôi
50484.
orthostichy
(thực vật học) hàng thắng
Thêm vào từ điển của tôi
50485.
shell-lime
vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)
Thêm vào từ điển của tôi
50486.
twerp
(từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng k...
Thêm vào từ điển của tôi
50487.
unicorn-fish
(thần thoại,thần học) con kỳ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
50488.
bedizen
tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
50489.
besprent
(thơ ca) rải rác
Thêm vào từ điển của tôi
50490.
fuscous
tối, đạm màu
Thêm vào từ điển của tôi