50451.
palmaceous
(thực vật học) (thuộc) loại cau...
Thêm vào từ điển của tôi
50452.
stridulator
người kêu inh tai; sâu bọ kêu i...
Thêm vào từ điển của tôi
50453.
succulence
tính chất ngon bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
50454.
table-ware
đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
50455.
truckman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
50456.
anaesthesia
sự mất cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi
50457.
fairway
luồng nước (cho tàu bè đi lại đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50458.
indium
(hoá học) Indi
Thêm vào từ điển của tôi
50459.
metamorphic
(địa lý,ddịa chất) biến chất (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50460.
plug-chain
dây nút (ở chậu sứ rửa mặt, chậ...
Thêm vào từ điển của tôi