50431.
chemotherapy
(y học) phép chữa hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
50432.
cogitable
có thể nhận thức được, có thể h...
Thêm vào từ điển của tôi
50433.
dawdler
người lêu lỏng, người hay la cà
Thêm vào từ điển của tôi
50434.
deckle-edge
mép giấy chưa xén
Thêm vào từ điển của tôi
50435.
fire-flair
(động vật học) cá đuối gai độc
Thêm vào từ điển của tôi
50436.
frenchless
không biết tiếng Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
50437.
hawfinch
(động vật học) chim mỏ to (họ c...
Thêm vào từ điển của tôi
50438.
heirolatry
sự thờ thần thánh
Thêm vào từ điển của tôi
50439.
inexorableness
tính không lay chuyển được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
50440.
inter-american
(thuộc) một số nước Bắc-Nam Mỹ;...
Thêm vào từ điển của tôi