50431.
dedans
khán đài bên (trong sân quần vợ...
Thêm vào từ điển của tôi
50432.
fly-wheel
(kỹ thuật) bánh đà
Thêm vào từ điển của tôi
50433.
heady
nóng nảy, hung hăng, hung dữ (n...
Thêm vào từ điển của tôi
50434.
kiddle
lưới chắn (ở sông để đánh cá)
Thêm vào từ điển của tôi
50435.
roadstead
(hàng hải) vũng tàu
Thêm vào từ điển của tôi
50436.
subdirector
phó giám đốc
Thêm vào từ điển của tôi
50437.
trench foot
(y học) chứng bợt da chân (do d...
Thêm vào từ điển của tôi
50438.
uncastrated
không thiến, chưa thiến
Thêm vào từ điển của tôi
50439.
alexandrine
thể thơ alexanđrin (mỗi câu có ...
Thêm vào từ điển của tôi
50440.
emplace
(quân sự) đặt (súng)
Thêm vào từ điển của tôi