50402.
scribacious
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ham viết, ...
Thêm vào từ điển của tôi
50403.
sidle
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...
Thêm vào từ điển của tôi
50404.
squab-chick
chim non, chim chưa ra ràng
Thêm vào từ điển của tôi
50405.
tetradactyl
(động vật học) có chân bốn ngón
Thêm vào từ điển của tôi
50406.
upstroke
nét lên (của chữ viết)
Thêm vào từ điển của tôi
50407.
wiredraw
(kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...
Thêm vào từ điển của tôi
50408.
anti-semitic
chủ nghĩa bài Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
50409.
cattle-piece
tranh vẽ thú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
50410.
comminution
sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi