50391.
laudability
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
50392.
negotiability
tính có thể thương lượng được
Thêm vào từ điển của tôi
50393.
nonplus
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50394.
politicise
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
50396.
revivifier
(hoá học) chất phục hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
50397.
sambur
(động vật học) nai bờm
Thêm vào từ điển của tôi
50398.
altimeter
cái đo độ cao
Thêm vào từ điển của tôi
50400.
fluvial
(thuộc) sông
Thêm vào từ điển của tôi