50391.
sand hog
người làm cát; người lấy cát
Thêm vào từ điển của tôi
50392.
stone-jug
(từ lóng) nhà tù
Thêm vào từ điển của tôi
50393.
tarrock
(động vật học) mỏng biển con
Thêm vào từ điển của tôi
50394.
archly
tinh nghịch, tinh quái; hóm hỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
50395.
brackish
hơi mặn, mằn mặn (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
50396.
coal-scuttle
thùng đựng than (đặt gần lò sưở...
Thêm vào từ điển của tôi
50397.
distrain
(pháp lý) tịch biên (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
50398.
escapist
người theo phái thoát ly thực t...
Thêm vào từ điển của tôi
50399.
oakling
cây sồi non
Thêm vào từ điển của tôi