50361.
nereid
nữ thần biển, hải tinh
Thêm vào từ điển của tôi
50362.
phototype
(ngành in) bản kẽm để chụp
Thêm vào từ điển của tôi
50363.
quinary
gồm năm cái; xếp năm cái một
Thêm vào từ điển của tôi
50365.
tachycardia
(y học) chứng tim đập nhanh, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50366.
waterer
người tưới nước
Thêm vào từ điển của tôi
50367.
blood test
sự thử máu
Thêm vào từ điển của tôi
50368.
drag-chain
xích cản (để chậm tốc độ của xe...
Thêm vào từ điển của tôi
50369.
filicidal
(thuộc) tội giết con
Thêm vào từ điển của tôi
50370.
frogling
(động vật học) ếch con; ngoé co...
Thêm vào từ điển của tôi