TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50441. court-card quân bài có hình người (quân K,...

Thêm vào từ điển của tôi
50442. mother country tổ quốc, quê hương

Thêm vào từ điển của tôi
50443. recreancy (thơ ca) sự hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
50444. tirade tràng đả kích, tràng chửi rủa; ...

Thêm vào từ điển của tôi
50445. unenvying không ghen tị

Thêm vào từ điển của tôi
50446. unhospitable không mến khách

Thêm vào từ điển của tôi
50447. wivern rồng bay (ở huy hiệu)

Thêm vào từ điển của tôi
50448. alienator (pháp lý) người chuyển nhượng (...

Thêm vào từ điển của tôi
50449. annicut (Anh Ân) đập nước

Thêm vào từ điển của tôi
50450. epigene (địa lý,địa chất) biểu sinh

Thêm vào từ điển của tôi