50443.
votee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ứng cử
Thêm vào từ điển của tôi
50444.
banting
(y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
50445.
continualness
tính liên tục, tính liên miên
Thêm vào từ điển của tôi
50446.
day-blind
(y học) quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
50447.
disservice
sự làm hại, sự báo hại; sự chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
50448.
fossick
(từ lóng) lục lọi, lục soát, tì...
Thêm vào từ điển của tôi
50450.
radio set
máy thu thanh, rađiô, đài
Thêm vào từ điển của tôi