48911.
work-table
bàn may
Thêm vào từ điển của tôi
48912.
air-track
đường hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
48913.
astrakhan
bộ da lông cừu caracun
Thêm vào từ điển của tôi
48914.
cheiromancy
thuật xem tướng tay
Thêm vào từ điển của tôi
48915.
dun-bird
(động vật học) vịt đầu nâu
Thêm vào từ điển của tôi
48916.
endolymph
nội bạch huyết
Thêm vào từ điển của tôi
48917.
entozoon
(động vật học) động vật ký sinh...
Thêm vào từ điển của tôi
48918.
farceur
người làm trò hề, người hay bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
48919.
felid
(động vật học) thú thuộc họ mèo
Thêm vào từ điển của tôi
48920.
fortuitist
người tin vào tình cờ, người ti...
Thêm vào từ điển của tôi