48891.
ingurgitate
nuốt lấy nuốt để, hốc
Thêm vào từ điển của tôi
48892.
irreligious
không tín ngưỡng; không trọng t...
Thêm vào từ điển của tôi
48893.
moonstone
(khoáng chất) đá mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
48894.
valueless
không có giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
48895.
batiste
phin nõn
Thêm vào từ điển của tôi
48896.
deoxidation
(hoá học) sự khử, sự loại oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
48898.
flannelled
mặc quần bằng flanen, mặc quần ...
Thêm vào từ điển của tôi
48899.
ingurgitation
sự nuốt lấy nuốt để, sự hốc, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
48900.
pointer
kín (trên mặt cân, trên đồng hồ...
Thêm vào từ điển của tôi