TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48891. fraise sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...

Thêm vào từ điển của tôi
48892. half-caste lai

Thêm vào từ điển của tôi
48893. inflexion chỗ cong, góc cong

Thêm vào từ điển của tôi
48894. osculate (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) ...

Thêm vào từ điển của tôi
48895. pancratic (thể dục,thể thao) (thuộc) môn ...

Thêm vào từ điển của tôi
48896. suffragist người tán thành mở rộng quyền b...

Thêm vào từ điển của tôi
48897. tench (động vật học) cá tinca (họ cá ...

Thêm vào từ điển của tôi
48898. false-hearted lọc lừa, dối trá, phản trắc, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
48899. inculpate buộc tội, làm cho liên luỵ

Thêm vào từ điển của tôi
48900. oxyopia sự rất tinh

Thêm vào từ điển của tôi