TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48871. hammer-throwing (thể dục,thể thao) môn ném búa

Thêm vào từ điển của tôi
48872. kathode (vật lý) cực âm, catôt

Thêm vào từ điển của tôi
48873. uncontroverted không bị cãi, không bị bác, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
48874. unpeople làm giảm bớt số dân

Thêm vào từ điển của tôi
48875. abettal sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
48876. bacillary (thuộc) khuẩn que

Thêm vào từ điển của tôi
48877. catalytical (hoá học) xúc tác

Thêm vào từ điển của tôi
48878. endoblast (sinh vật học) lá trong

Thêm vào từ điển của tôi
48879. footlights dã đèn chiếu trước sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
48880. gavotte điệu nhảy gavôt

Thêm vào từ điển của tôi