48461.
hard court
(thể dục,thể thao) sân cứng (xi...
Thêm vào từ điển của tôi
48463.
isocline
đường đẳng khuynh
Thêm vào từ điển của tôi
48465.
millesimal
phần nghìn, từng phần nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
48466.
plainsman
người đồng bằng, người miền xuô...
Thêm vào từ điển của tôi
48468.
agnomina
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi
48469.
bailable
(pháp lý) có thể cho tạm tự do ...
Thêm vào từ điển của tôi
48470.
block-system
(ngành đường sắt) hệ thống tín ...
Thêm vào từ điển của tôi