TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48081. market-garden vườn trồng rau (để đem bán ở ch...

Thêm vào từ điển của tôi
48082. ouzel (động vật học) chim hét

Thêm vào từ điển của tôi
48083. spiritualization sự tinh thần hoá; sự cho một ý ...

Thêm vào từ điển của tôi
48084. tow-rope dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
48085. accost đến gần

Thêm vào từ điển của tôi
48086. air-stop ga máy bay trực thăng (chở hành...

Thêm vào từ điển của tôi
48087. boatful vật chở trong thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
48088. double handed hai tay

Thêm vào từ điển của tôi
48089. dumpish buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...

Thêm vào từ điển của tôi
48090. expiable có thể chuộc được, có thể đền đ...

Thêm vào từ điển của tôi