TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47771. stay-rod cột chống (nhà, máy)

Thêm vào từ điển của tôi
47772. unnegotiable không thể thương lượng được

Thêm vào từ điển của tôi
47773. unsoiled không bị bẩn, không có vết d, s...

Thêm vào từ điển của tôi
47774. calefaction sự làm ấm, sự làm ra sức nóng

Thêm vào từ điển của tôi
47775. ear-phone ống nghe

Thêm vào từ điển của tôi
47776. guano bón bằng phân chim

Thêm vào từ điển của tôi
47777. iron horse ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
47778. ozoniferous (hoá học) có ozon

Thêm vào từ điển của tôi
47779. physiographical (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
47780. septuagenarian thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi...

Thêm vào từ điển của tôi