TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47691. antipyrin (dược học) Antipyrin

Thêm vào từ điển của tôi
47692. canvasser người đi vận động bỏ phiếu (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
47693. climacteric ở mức độ khủng hoảng nghiêm trọ...

Thêm vào từ điển của tôi
47694. fitful từng cơn; từng đợt

Thêm vào từ điển của tôi
47695. fragrancy mùi thơm phưng phức, hương thơm...

Thêm vào từ điển của tôi
47696. impost thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu;...

Thêm vào từ điển của tôi
47697. incaution sự thiếu thận trọng, sự khinh s...

Thêm vào từ điển của tôi
47698. obituarist người viết cáo phó

Thêm vào từ điển của tôi
47699. oscilloscope (điện học) cái nghiệm dao động

Thêm vào từ điển của tôi
47700. parenthetic đặt trong ngoặc đơn; chen vào g...

Thêm vào từ điển của tôi