47691.
stickit
(Ê-cốt) stickit minister người ...
Thêm vào từ điển của tôi
47692.
caruncle
(sinh vật học) mào, mào thịt
Thêm vào từ điển của tôi
47693.
disbranch
bẻ cành, tỉa cành (khô)
Thêm vào từ điển của tôi
47694.
dyspeptic
(y học) mắc chứng khó tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
47695.
epiphyllous
(thực vật học) sống trên lá
Thêm vào từ điển của tôi
47696.
junoesque
đẹp một cách trang nghiêm (đàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
47697.
la-di-da
người màu mè, người kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
47698.
motional
vận động, chuyển động
Thêm vào từ điển của tôi
47699.
septal
(thuộc) bộ lạc (ở Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
47700.
smoke-plant
(thực vật học) cây hoa khói, câ...
Thêm vào từ điển của tôi