47721.
inceptor
người bắt đầu, người khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
47722.
plutonism
(địa lý,địa chất) thuyết hoả th...
Thêm vào từ điển của tôi
47723.
post-bag
túi thư
Thêm vào từ điển của tôi
47724.
repine
(+ at, against) phàn nàn, than...
Thêm vào từ điển của tôi
47725.
socialistic
xã hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
47726.
superlunar
ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
47727.
unanalysed
không phân tích, không được phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
47728.
unsmokable
không thể hút được (thuốc lá)
Thêm vào từ điển của tôi
47729.
post-bellum
sau chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi
47730.
quire
thếp giấy (24 tờ)
Thêm vào từ điển của tôi