47731.
bowpot
lọ (cắm) hoa
Thêm vào từ điển của tôi
47732.
cattle-piece
tranh vẽ thú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
47733.
hangdog
người ti tiện, người đê tiện, n...
Thêm vào từ điển của tôi
47734.
inamorata
người yêu, tình nhân (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
47735.
pliancy
tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
47737.
powdering
rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hì...
Thêm vào từ điển của tôi
47738.
sabicu
(thực vật học) cây Xabica (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
47739.
sow-bug
(động vật học) mọt gỗ ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
47740.
tractability
tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi