TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47671. grange ấp, trại; trang trại

Thêm vào từ điển của tôi
47672. identification tag (quân sự) thẻ căn cước

Thêm vào từ điển của tôi
47673. imbricate xếp đè lên nhau, xếp gối lên nh...

Thêm vào từ điển của tôi
47674. inconceivableness tính không thể hiểu được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
47675. oiliness tính chất nhờn

Thêm vào từ điển của tôi
47676. spleeny u uất, chán nản, u buồn, buồn b...

Thêm vào từ điển của tôi
47677. standing-room chỗ đứng (trong rạp hát)

Thêm vào từ điển của tôi
47678. stenochromy thuật in nhiều màu một lúc

Thêm vào từ điển của tôi
47679. turgescence (y học) sự cương (máu); chỗ cươ...

Thêm vào từ điển của tôi
47680. violin (âm nhạc) đàn viôlông

Thêm vào từ điển của tôi