47511.
roundsman
người đi giao hàng
Thêm vào từ điển của tôi
47512.
sacking
vải làm bao tải
Thêm vào từ điển của tôi
47513.
school age
tuổi đi học
Thêm vào từ điển của tôi
47514.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
47516.
sterlet
(động vật học) cá tầm sông Đa-n...
Thêm vào từ điển của tôi
47517.
frit-fly
(động vật học) ruồi lúa mì, ruố...
Thêm vào từ điển của tôi
47518.
lipoma
(y học) u m
Thêm vào từ điển của tôi
47519.
mismanage
quản lý tồi
Thêm vào từ điển của tôi
47520.
snuff-dish
khay đựng kéo cắt hoa đèn
Thêm vào từ điển của tôi