47501.
quick-time
(quân sự) tốc độ hành quân nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
47502.
scholia
lời chú giải (văn học cổ điển H...
Thêm vào từ điển của tôi
47503.
ash-pan
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
47504.
beatify
ban phúc lành; làm sung sướng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47505.
dactylography
khoa nghiên cứu dấu ngón tay (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
47506.
decussation
sự xếp chéo chữ thập
Thêm vào từ điển của tôi
47507.
dogshore
(hàng hải) giá đỡ (thân tàu lúc...
Thêm vào từ điển của tôi
47508.
horoscopic
(thuộc) sự đoán số tử vi
Thêm vào từ điển của tôi
47509.
hypertensive
(thuộc) chứng tăng huyết áp
Thêm vào từ điển của tôi
47510.
immersion heater
que đun nước (nhận chìm xuống n...
Thêm vào từ điển của tôi