TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47081. field events những môn điền kinh trên sân bâ...

Thêm vào từ điển của tôi
47082. imbibe uống, nốc; hít (không khí...)

Thêm vào từ điển của tôi
47083. malm (khoáng chất) đá vôi mềm

Thêm vào từ điển của tôi
47084. mole-catcher người chuyên bắt chuột chũi

Thêm vào từ điển của tôi
47085. open-door cửa ngỏ

Thêm vào từ điển của tôi
47086. parabolical (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47087. standard lamp đèn đứng

Thêm vào từ điển của tôi
47088. unruly ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con...

Thêm vào từ điển của tôi
47089. chronicaliy (y học) mạn, kinh niên

Thêm vào từ điển của tôi
47090. conceptive có thể quan niệm, có thể nhận t...

Thêm vào từ điển của tôi