TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47081. playtherapy phép chữa bệnh bằng trò chơi

Thêm vào từ điển của tôi
47082. tameness tính thuần; tính dễ bảo

Thêm vào từ điển của tôi
47083. voluntaryism (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem...

Thêm vào từ điển của tôi
47084. copper-ware đồ đồng

Thêm vào từ điển của tôi
47085. haulm thân cây, cắng (đậu, khoai tây....

Thêm vào từ điển của tôi
47086. histogenetic (sinh vật học) (thuộc) sự phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
47087. leathern bằng da

Thêm vào từ điển của tôi
47088. paganise làm cho theo tà giáo; làm cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
47089. pea green màu lục hạt đậu

Thêm vào từ điển của tôi
47090. sallowish hơi tái, hơi tái xám, tai tái

Thêm vào từ điển của tôi