TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46631. accoutre mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); tr...

Thêm vào từ điển của tôi
46632. chelonian thuộc lớp phụ rùa

Thêm vào từ điển của tôi
46633. embouchure (địa lý,địa chất) cửa (sông, th...

Thêm vào từ điển của tôi
46634. neckcloth ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
46635. pistillary (thực vật học) (thuộc) nhuỵ

Thêm vào từ điển của tôi
46636. poor-house nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
46637. semi-military nửa quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
46638. shantytown khu nhà lụp xụp tồi tàn (ở một ...

Thêm vào từ điển của tôi
46639. supportable có thể chịu đựng được, có thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
46640. transpositive dễ đảo, dễ chuyển vị

Thêm vào từ điển của tôi