TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46601. conduct-money tiền đi đường (cho người làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46602. fracas cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầ...

Thêm vào từ điển của tôi
46603. horse-guards đội cận vệ (Anh); trung đoàn cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
46604. phraseological (thuộc) ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
46605. pyrosphere (địa lý,địa chất) quyển lửa

Thêm vào từ điển của tôi
46606. vitamin vitamin

Thêm vào từ điển của tôi
46607. courtliness sự lịch sự, sự nhã nhặn

Thêm vào từ điển của tôi
46608. enneagonal toán chín cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
46609. epigrammatist nhà thơ trào phúng

Thêm vào từ điển của tôi
46610. inflammability tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi