TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46601. footle (từ lóng) chuyện dớ dẩn

Thêm vào từ điển của tôi
46602. fuggy có mùi ẩm mốc, có mùi hôi

Thêm vào từ điển của tôi
46603. sardonic nhạo báng, chua chát, mỉa mai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
46604. entomic (động vật học) (thuộc) sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
46605. freehold thái ấp được toàn quyền sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi
46606. hydrogenate hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46607. toils cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc

Thêm vào từ điển của tôi
46608. banian day (hàng hải) ngày ăn không có thị...

Thêm vào từ điển của tôi
46609. carboniferous có than, chứa than

Thêm vào từ điển của tôi
46610. entomological (động vật học) (thuộc) sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi