46622.
predicant
thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi
46623.
strangurious
(y học) đái són đau
Thêm vào từ điển của tôi
46624.
windstorm
b o
Thêm vào từ điển của tôi
46625.
calvinist
người theo thuyết Can-vin
Thêm vào từ điển của tôi
46626.
diametral
(toán học) đường kính; xuyên tâ...
Thêm vào từ điển của tôi
46627.
entomologize
nghiên cứu khoa sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
46628.
histogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh mô
Thêm vào từ điển của tôi
46630.
kauri
(thực vật học) cây thông caori ...
Thêm vào từ điển của tôi