TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46621. agronomic (thuộc) nông học

Thêm vào từ điển của tôi
46622. asphyxiate làm ngạt

Thêm vào từ điển của tôi
46623. calamander gỗ mun nâu

Thêm vào từ điển của tôi
46624. daltonism (y học) chứng mù màu

Thêm vào từ điển của tôi
46625. demonetize huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)

Thêm vào từ điển của tôi
46626. domett vải bông pha len (dùng làm vải ...

Thêm vào từ điển của tôi
46627. horse-mastership tài dạy ngựa, tài luyện ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
46628. interlard xen (tiếng nước ngoài, lời nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
46629. iraki (thuộc) I-rắc

Thêm vào từ điển của tôi
46630. opsimath (từ hiếm,nghĩa hiếm) người lúc ...

Thêm vào từ điển của tôi