TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45991. ontogenesis (sinh vật học) sự phát triển cá...

Thêm vào từ điển của tôi
45992. overrefine chẻ sợi tóc làm tư; đi vào nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
45993. purport nội dung, ý nghĩa (của một bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
45994. sea-born (thơ ca) do biển sinh ra

Thêm vào từ điển của tôi
45995. sough tiếng rì rào, tiếng xào xạc, ti...

Thêm vào từ điển của tôi
45996. winding-sheet vi liệm

Thêm vào từ điển của tôi
45997. antecedence tình trạng ở trước

Thêm vào từ điển của tôi
45998. cat-walk lối đi men cầu (cho công nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45999. dullness sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
46000. forsook bỏ rơi

Thêm vào từ điển của tôi