45991.
frowst
(thông tục) uế khí, mùi hôi nồn...
Thêm vào từ điển của tôi
45992.
hospitalism
hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
45993.
lithotrity
(y học) thuật nghiền sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
45994.
objurgation
sự trách móc, sự quở trách, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
45995.
oersted
(vật lý) Ơxtet
Thêm vào từ điển của tôi
45996.
polypod
(động vật học) nhiều chân
Thêm vào từ điển của tôi
45998.
academe
(thơ ca) học viện; trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
46000.
donnishness
tính thông thái rởm, tính trí t...
Thêm vào từ điển của tôi