TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45931. rub-stone đá mài

Thêm vào từ điển của tôi
45932. smoke-bell cái chụp khói, cái nón thông ph...

Thêm vào từ điển của tôi
45933. thrombosis (y học) chứng nghẽn mạch

Thêm vào từ điển của tôi
45934. unesco UNESCO ((viết tắt) của United U...

Thêm vào từ điển của tôi
45935. unransomed chưa chuộc lại (tội lỗi)

Thêm vào từ điển của tôi
45936. analysable có thể phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
45937. calamite (thực vật học) cây lô mộc (loài...

Thêm vào từ điển của tôi
45938. cup-ties (thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...

Thêm vào từ điển của tôi
45939. demonise biến thành quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
45940. everyman người thường dân

Thêm vào từ điển của tôi