45921.
ethicize
làm cho hợp với đạo đức, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45922.
glyptograph
nét chạm trên ngọc
Thêm vào từ điển của tôi
45923.
kaleyard
vườn rau
Thêm vào từ điển của tôi
45924.
packpaper
giấy (để) bọc, giấy (để) gói
Thêm vào từ điển của tôi
45925.
tepidity
tính chất ấm, tính chất âm ấm
Thêm vào từ điển của tôi
45926.
comb-out
sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
Thêm vào từ điển của tôi
45927.
laconism
cách nói gọn; cách viết súc tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
45928.
stink-ball
bom hơi độc ném tay ((cũng) sti...
Thêm vào từ điển của tôi
45929.
volar
(giải phẫu) (thuộc) lòng bàn ta...
Thêm vào từ điển của tôi
45930.
breakwater
đê chắn sóng (ở hải cảng)
Thêm vào từ điển của tôi