45752.
paradisiac
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
45753.
pleurisy
(y học) viêm màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
45754.
pukka
(Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45755.
ripply
gợn lăn tan (nước, cát...)
Thêm vào từ điển của tôi
45756.
syringotomy
thủ thuật mở đường rò
Thêm vào từ điển của tôi
45757.
bower-cable
dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
45758.
diptheric
(thuộc) bạch hầu
Thêm vào từ điển của tôi
45759.
pituitous
đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ...
Thêm vào từ điển của tôi
45760.
resold
bán lại
Thêm vào từ điển của tôi