45111.
vindictiveness
tính chất hay báo thù; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45112.
wedding-trip
cuộc du lịch tuần trăng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
45113.
afreet
con quỷ (thần thoại người Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
45114.
comfortless
bất tiện, không đủ tiện nghi
Thêm vào từ điển của tôi
45115.
perquisite
bổng lộc, tiền thù lao thêm
Thêm vào từ điển của tôi
45116.
rimy
đầy sương muối
Thêm vào từ điển của tôi
45118.
afresh
lại lần nữa
Thêm vào từ điển của tôi