45081.
slow-match
diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm ...
Thêm vào từ điển của tôi
45082.
wedgwood
đồ gốm men xanh trong
Thêm vào từ điển của tôi
45083.
accretive
lớn dần lên, phát triển dần lên
Thêm vào từ điển của tôi
45084.
crawfish
(như) crayfish
Thêm vào từ điển của tôi
45085.
dungy
có phân; bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
45086.
explicative
để giảng, để giải nghĩa, để giả...
Thêm vào từ điển của tôi
45087.
inexorability
tính không lay chuyển được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
45088.
ring ouzel
(động vật học) chim hét khoang ...
Thêm vào từ điển của tôi
45089.
selectness
tính chọn lọc, tính kén chọn
Thêm vào từ điển của tôi
45090.
whipper-in
người phụ trách chó (khi đi săn...
Thêm vào từ điển của tôi