45051.
sea-letter
giấy chứng minh, giấy thông hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
45052.
sibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm xuý...
Thêm vào từ điển của tôi
45053.
unbar
lấy thanh chắn đi
Thêm vào từ điển của tôi
45054.
civvy
(từ lóng) người thường, thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
45055.
myrmidon
tay sai đắc lực; lâu la
Thêm vào từ điển của tôi
45056.
ogham
chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...
Thêm vào từ điển của tôi
45057.
unforced
không bị ép buộc; tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
45058.
viminal
(thực vật học) (thuộc) cành; (t...
Thêm vào từ điển của tôi
45059.
anthelion
(khí tượng) áo nhật
Thêm vào từ điển của tôi
45060.
bottle-party
cuộc liên hoan góp rượu
Thêm vào từ điển của tôi