45031.
crania
(giải phẫu) sọ
Thêm vào từ điển của tôi
45032.
experientialist
người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
45033.
gauntry
giá gỗ kê thùng
Thêm vào từ điển của tôi
45034.
grail
cái giũa để làm lược
Thêm vào từ điển của tôi
45035.
heroin
(dược học) Heroin (thuốc làm dị...
Thêm vào từ điển của tôi
45037.
mercenariness
tính chất làm thuê, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45038.
potability
tính uống được
Thêm vào từ điển của tôi
45039.
redoubt
(quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ
Thêm vào từ điển của tôi
45040.
scotticism
từ ngữ đặc Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi