TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45011. impellent đẩy, đẩy về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
45012. incombustibility tính không cháy

Thêm vào từ điển của tôi
45013. moveability tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45014. papaw cây đu đủ

Thêm vào từ điển của tôi
45015. purposive để phục vụ cho một mục đích; để...

Thêm vào từ điển của tôi
45016. seismal (thuộc) động đất, (thuộc) địa c...

Thêm vào từ điển của tôi
45017. stalked có thân; có cuống

Thêm vào từ điển của tôi
45018. tear-duct (giải phẫu) ống nước mắt, ống l...

Thêm vào từ điển của tôi
45019. calumninatory vu khống

Thêm vào từ điển của tôi
45020. offishness tính khinh khỉnh, tính cách biệ...

Thêm vào từ điển của tôi