TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44571. catalogue bản liệt kê mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
44572. come-at-able có thể vào được

Thêm vào từ điển của tôi
44573. grey eminence kẻ tâm phúc; mưu sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
44574. interosculation sự nhập lẫn vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
44575. lordly có tính chất quý tộc, cao thượn...

Thêm vào từ điển của tôi
44576. myelitis (y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
44577. playgoer người hay đi xem hát

Thêm vào từ điển của tôi
44578. potables ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
44579. semeiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
44580. compressible có thể nén được, có thể nén đượ...

Thêm vào từ điển của tôi