TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44591. whig đng viên đng Uých (đng tiền thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
44592. cheerless buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm

Thêm vào từ điển của tôi
44593. loan-office sở giao dịch vay mượn

Thêm vào từ điển của tôi
44594. malapropos không thích hợp, không phải lúc...

Thêm vào từ điển của tôi
44595. obstipant (y học) chất làm táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
44596. paedology môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...

Thêm vào từ điển của tôi
44597. rack-rent cho thuê (nhà, đất...) với giá ...

Thêm vào từ điển của tôi
44598. raspatory (y học) cái nạo xương

Thêm vào từ điển của tôi
44599. retroverted (y học) ngả ra sau (dạ con)

Thêm vào từ điển của tôi
44600. spiritless không có tinh thần, yếu đuối, n...

Thêm vào từ điển của tôi