44601.
dressing-bell
chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
44602.
gall-stone
(y học) sỏi mật
Thêm vào từ điển của tôi
44604.
ogival
có hình cung nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
44605.
pisiform
hình hột đậu
Thêm vào từ điển của tôi
44606.
raddled
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...
Thêm vào từ điển của tôi
44607.
skivvy
(thông tục) ((thường) guội đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
44608.
aquatint
thuật khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
44609.
astragalus
(giải phẫu) xương xên
Thêm vào từ điển của tôi
44610.
fortuitism
sự tin vào tình cờ, sự tin vào ...
Thêm vào từ điển của tôi