44541.
syncarp
(thực vật học) quả tụ
Thêm vào từ điển của tôi
44542.
whereto
(từ cổ,nghĩa cổ) tới, tới mục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44543.
appurtenant
appurtenant to thuộc về
Thêm vào từ điển của tôi
44544.
bibliolatry
sự tôn sùng sách
Thêm vào từ điển của tôi
44545.
dulcet
dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm tha...
Thêm vào từ điển của tôi
44546.
hour-hand
kim chỉ giờ
Thêm vào từ điển của tôi
44547.
izard
(động vật học) dê hươu
Thêm vào từ điển của tôi
44548.
lop-eared
có tai thõng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
44549.
moaningly
than van, rền rĩ; bi thảm, ai o...
Thêm vào từ điển của tôi
44550.
pipit
(động vật học) chim sẻ đồng
Thêm vào từ điển của tôi