44541.
pasturage
đồng cỏ thả súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
44542.
plumassier
người bán lông chim
Thêm vào từ điển của tôi
44543.
polyandry
tình trạng nhiều chồng
Thêm vào từ điển của tôi
44545.
strike-breaker
kẻ nhận vào làm thay chỗ công n...
Thêm vào từ điển của tôi
44546.
tip-car
xe ben, xe có thùng lật (để đổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44547.
cimmerlan
tối như bưng
Thêm vào từ điển của tôi
44548.
dwelt
((thường) + in, at, near, on...
Thêm vào từ điển của tôi
44549.
garden-frame
cái giàn (trồng cây leo)
Thêm vào từ điển của tôi
44550.
land-force
(quân sự) lục quân
Thêm vào từ điển của tôi