44531.
broadminded
có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
44532.
napoo
(quân sự), (từ lóng) tong rồi!...
Thêm vào từ điển của tôi
44533.
neologist
người hay dùng từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
44534.
oppilate
(y học) làm tắc, làm bí
Thêm vào từ điển của tôi
44535.
dealer
người buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
44536.
prairie-chicken
(động vật học) gà gô đồng cỏ (B...
Thêm vào từ điển của tôi
44537.
quickset
cây trồng làm bằng hàng rào (th...
Thêm vào từ điển của tôi
44538.
unaccompanied
không có người đi theo, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
44539.
well-set
chắc nịch (người)
Thêm vào từ điển của tôi