TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44341. somniloquous hay nói mê

Thêm vào từ điển của tôi
44342. stridulator người kêu inh tai; sâu bọ kêu i...

Thêm vào từ điển của tôi
44343. succulence tính chất ngon bổ (thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
44344. averruncator kéo tỉa cành cao su

Thêm vào từ điển của tôi
44345. demi-tasse tách uống cà phê

Thêm vào từ điển của tôi
44346. exeunt (sân khấu) vào

Thêm vào từ điển của tôi
44347. indium (hoá học) Indi

Thêm vào từ điển của tôi
44348. moslem (thuộc) Hồi giáo

Thêm vào từ điển của tôi
44349. napoleon (sử học) đồng napôlêông (tiền v...

Thêm vào từ điển của tôi
44350. pyriform hình quả lê

Thêm vào từ điển của tôi