TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44331. rewound cuốn lại (dây, phim...)

Thêm vào từ điển của tôi
44332. school age tuổi đi học

Thêm vào từ điển của tôi
44333. short time sự không làm việc cả ngày, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
44334. supercargo người áp tải và phụ trách bán h...

Thêm vào từ điển của tôi
44335. antiforeign bài ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
44336. caducity thời kỳ già cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
44337. devil-wood (thực vật học) cây hoa mộc Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
44338. interfoliar (thực vật học) giữa hai lá, gia...

Thêm vào từ điển của tôi
44339. moselle rượu vang môzen

Thêm vào từ điển của tôi
44340. octennial lâu tám năm, kéo dài tám năm

Thêm vào từ điển của tôi